Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Tôi đã tìm:
Tin đăng chỉ có nhóm kích thước chứ không có cân nặng, nên “tối đa 10 kg” được khớp theo nhóm kích thước. Hãy hỏi trạm cứu hộ về cân nặng.
Chưa có tin đăng nào ghi rõ điều đó, nên đây là những bé có phần mô tả có thể gợi ý. Mỗi bé cho biết tin đăng thực sự ghi gì.

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số RAAAG1151017001
Cập nhật 19 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
chó pug (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số RAAAG1151016002
Cập nhật 19 tháng 10, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
poodle mini (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1141016002
Cập nhật 22 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Trưởng thành, trắng)
Số LAAAG1150617G1
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月6日(星期四) 早上9:30開放認養 後續結紮傷口仍需要照護且衍生的醫療費用需自付
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế nàypoodle mini (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAAHG1141106001
Cập nhật 6 tháng 11, 2025Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số QAAAG1151004003
Cập nhật 4 tháng 10, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế nàypoodle tí hon (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1150709003
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số RAAAG1120724007
Chưa cập nhật từ 24 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế nàyChó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1150114005
Cập nhật 14 tháng 1, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số LAAAG1150621W8
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Lời của trại: 115年8月6日(星期四) 早上9:30開放認養 後續結紮傷口仍需要照護且衍生的醫療費用需自付
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế nàypoodle mini (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAHG1150412001
Cập nhật 12 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số LAAAG1150731W8
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 已絕育 預計9月25日(五)早上9:30開放認養
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số NAAAG1150720001
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Taitung County · 臺東縣動物收容中心
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1150223002
Cập nhật 23 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAEG1150919001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主 115.9.26 早上10:00 開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAEG1150702001
Cập nhật 3 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG114121305
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế nàyChó săn vịt (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1140623001
Chưa cập nhật từ 23 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số GAAAG1150710001
Cập nhật 10 tháng 7, 2026
Lời của trại: 115年7月10日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
poodle mini (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAACG1141117001
Cập nhật 1 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế nàyChó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAIG1150109004
Cập nhật 9 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAGG1150908005
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số QAAAG1150521001
Cập nhật 18 tháng 8, 2026
Keelung City · 基隆市寵物銀行
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAIG1141017001
Chưa cập nhật từ 18 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 114.10.23開放認養
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Hợp với mèo: Tin đăng không ghi · Tối đa 10 kg: gần đúng
Xem thêm bé giống thế này
Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.