Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống jp-fks-236890
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1141120001
Cập nhật 1 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAJG1150117001
Cập nhật 17 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1120608002
Chưa cập nhật từ 7 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó Phốc (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAHG1150512003
Cập nhật 12 tháng 5, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó Dachshund (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số CAAAG1141105004
Cập nhật 22 tháng 5, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAIG1140728001
Chưa cập nhật từ 28 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAGG1120418001
Chưa cập nhật từ 18 tháng 4, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó Dachshund (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1141002001
Chưa cập nhật từ 2 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, nâu và đen)
Số NAAAG1141126005
Cập nhật 3 tháng 12, 2025
Taitung County · 臺東縣動物收容中心

長毛臘腸 (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1150126001
Cập nhật 26 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1130331002
Chưa cập nhật từ 10 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: Pink是20240331入所.個性文靜乖巧的美魔女.入所時身上還穿著衣服.可能也是個被棄養或走失的孩子...雖然有點年紀了.但眼神清澈.總是安安靜靜的生活著.體型米你的他.是米克斯裡少見的嬌小玲瓏~如果有個家好好照顧她.日子也會充滿粉紅泡泡了吧!
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.