Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-176627
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1140602001
Cập nhật 19 tháng 2, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右前肢截肢
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021100407
Cập nhật 15 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 名字叫小熊,個性較緊張,需要多點耐心陪伴互動
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1150713001
Cập nhật 13 tháng 7, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1150905001
Cập nhật 5 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1151011001
Cập nhật 11 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1091228002
Chưa cập nhật từ 24 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1091228001
Chưa cập nhật từ 24 tháng 11, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1150626001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原本後腿無力,但經過醫師鼠叔的細心照料就逐漸恢復行走囉~ 個性溫馴穩定,等家中!
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1150321003
Cập nhật 21 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115050403
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Lời của trại: 後肢疼痛,行走困難。
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1141111001
Cập nhật 11 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAEG1141219001
Cập nhật 2 tháng 10, 2026
Lời của trại: 少一隻後腳,但還是很靈活!親人,和其他狗狗相處融洽
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.