Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-194856
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108120209
Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 企圖咬人
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110092203
Cập nhật 17 tháng 10, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109093003
Cập nhật 29 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 咬人紀錄;皮病
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110071807
Cập nhật 8 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110010703
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112033102
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302991
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112062506
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110092501
Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110081003
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111052704
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111061407
Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 紅藍項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109072705
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 體外驅蟲
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.