Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-232484
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110111810
Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左後肢異常
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110071509
Cập nhật 9 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 急傷回(雙眼出血)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109120103
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右後肢外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110092501
Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110112102
Cập nhật 12 tháng 7, 2026Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111122010
Cập nhật 17 tháng 10, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202214510
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112033102
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302991
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111111109
Chưa cập nhật từ 11 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 原111061203
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107060204
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 動保案件已解列
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111052306
Chưa cập nhật từ 4 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左耳缺角
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111052704
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109093003
Cập nhật 29 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 咬人紀錄;皮病
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.