Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-238366
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111061407
Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 紅藍項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112070102
Cập nhật 17 tháng 6, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 有項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111061201
Chưa cập nhật từ 29 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 鐵鍊
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115040605
Cập nhật 9 tháng 6, 2026
Lời của trại: 鐵鍊項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111052306
Chưa cập nhật từ 4 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左耳缺角
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG113080202
Chưa cập nhật từ 12 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 藍項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112062506
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111052704
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112033102
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302991
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111122010
Cập nhật 17 tháng 10, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202214510
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111111109
Chưa cập nhật từ 11 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 原111061203
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111032201
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.