Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-256330
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111090606
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右耳缺角
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107063002
Cập nhật 4 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107060701
Chưa cập nhật từ 13 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111021605
Cập nhật 18 tháng 12, 2025Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左剪耳,無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112033102
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302991
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 109010705
Chưa cập nhật từ 29 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111052704
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 106041003
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 左剪耳、TNVR
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112062506
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111120903
Cập nhật 12 tháng 3, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 尾根部脫毛
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 111111109
Chưa cập nhật từ 11 tháng 11, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 原111061203
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108080802
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.