Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-264551
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107111406
Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 111021702
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 111122009
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: CPV(-)。202214503
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 109020706
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105030213
Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)皮膚病(已恢復)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 112031710
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 壁蝨
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 104080603
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 全身皮膚病(已絕育)(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107102005
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 全身壁蝨(已使用體外驅蟲藥),雙耳外傷,CPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 112031903
Cập nhật 5 tháng 12, 2025Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302465,CPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 110101504
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107110612
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 11/6皮病.心疥爽
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 106042710
Cập nhật 18 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.