Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-283260
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 112070505
Chưa cập nhật từ 6 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 紅胸背,灰牽繩
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 109071102
Cập nhật 15 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 110092802
Cập nhật 25 tháng 6, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內 沒得蚤
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 112070302
Cập nhật 12 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 藍項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 108120301
Chưa cập nhật từ 10 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內。
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số 111071405
Chưa cập nhật từ 14 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.
Lời của trại: 縫線痕、皮病、耳前傷、消瘦
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 111072213
Chưa cập nhật từ 12 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số 112062106
Chưa cập nhật từ 6 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 紅項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 110031202
Chưa cập nhật từ 17 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số 111072709
Chưa cập nhật từ 28 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 皮病、曾耳血腫
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAEG103030406
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家

Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.