Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-302938
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Cái, vằn và trắng)
Số S11C0713-04
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số W14C0616-02
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Lời của trại: 貓愛滋及貓白血檢查為陰性,已絕育,後肢有舊傷,可站立,但步態及支撐異常,非常親人,跟貓相處良好。
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số S15C0923-10
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số S15C0425-04
Cập nhật 13 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。學甲園區
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số W15C0901-02
Cập nhật 22 tháng 10, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 111110808
Cập nhật 14 tháng 9, 2026Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số 112061904
Chưa cập nhật từ 25 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số S15C0929-03
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113122304
Chưa cập nhật từ 11 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113090603
Chưa cập nhật từ 6 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113070403
Chưa cập nhật từ 18 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.