Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-31336
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107102005
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 全身壁蝨(已使用體外驅蟲藥),雙耳外傷,CPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105030213
Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)皮膚病(已恢復)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 112031710
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 壁蝨
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 104080603
Chưa cập nhật từ 11 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 全身皮膚病(已絕育)(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105041806
Chưa cập nhật từ 12 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105090802
Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 10 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 105022307
Cập nhật 10 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 108012402
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 蛔蟲 (5/20所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107052906
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.18所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 106042710
Cập nhật 18 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số 107121905
Chưa cập nhật từ 8 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育) 鼻水
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107050110
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 全身多處膿疱(已恢復);(107.7.25所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.