Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-31379
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG113071705
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左眼凹陷 無睪丸
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG114120601
Cập nhật 8 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本動物預計於114 年12 月20 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 108061405
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 106082013
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 105122803
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 105090104
Cập nhật 11 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 左剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG115090902
Cập nhật 14 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右後腳外傷,皮病
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 110092405
Cập nhật 5 tháng 8, 2026Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 924急傷回(雙前肢骨折)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 111052307
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111531 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG114112101
Cập nhật 16 tháng 5, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月28 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG113041706
Cập nhật 2 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG112100404
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.