Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-31403
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 106050701
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」(106.12.11所內絕育)友善,可碰106.5.7 皮傷,截尾,4合1(-),心絲蟲,心疥爽
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 110050305
Chưa cập nhật từ 24 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 所外絕育,急傷回「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 110030301
Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」 109.05.25 4DX(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 110011205
Cập nhật 4 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 無睪丸「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 107032114
Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 106071403
Cập nhật 30 tháng 1, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115080108
Cập nhật 19 tháng 10, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至認領期限截 止日仍無飼主領回,另擇期開放民眾 認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 111061505
Chưa cập nhật từ 29 tháng 8, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,111623 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114021406
Cập nhật 23 tháng 7, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 「該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 105120711
Cập nhật 23 tháng 2, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 友善,可碰,絕育(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 111101104
Chưa cập nhật từ 14 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 右剪耳,1111019 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 107082402
Cập nhật 3 tháng 12, 2025Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 腹部縫線痕
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.