Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-31496
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 106103105
Cập nhật 29 tháng 4, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1061211已絕育(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108120201
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 106110910
Chưa cập nhật từ 26 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107041805
Chưa cập nhật từ 18 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107072310
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (107.7.25所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108053002
Cập nhật 12 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (108.07.15所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 107072311
Chưa cập nhật từ 19 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 皮病;(107.7.25所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 105080305
Chưa cập nhật từ 8 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 鼻傷(所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 106072305
Chưa cập nhật từ 13 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 103030912
Cập nhật 21 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: (所內絕育),
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110010703
Chưa cập nhật từ 9 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 110092501
Chưa cập nhật từ 8 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.