Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-396053
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số AAAIG1141118005
Cập nhật 26 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG113081802
Chưa cập nhật từ 25 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 保母攜出照顧中 目前尚未在所內 跳蚤,尾部傷 (該動物目前保母攜出照顧中尚未在所內)
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081706
Cập nhật 18 tháng 8, 2026
Lời của trại: 腹部縫線痕、本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, nâu)
Số VAAAG115082110
Cập nhật 14 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, kem)
Số 1091208D02
Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2020. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082107
Cập nhật 14 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Chó lai (Cái, Nhỏ, kem)
Số 1120718D02
Chưa cập nhật từ 25 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Kinmen County · 金門縣動物收容中心

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen và trắng)
Số VAAAG114100901
Cập nhật 29 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: CPV(-),右下頜腫
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082109
Cập nhật 14 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 108060101
Chưa cập nhật từ 14 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082108
Cập nhật 14 tháng 10, 2026
Lời của trại: CPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số 107110612
Chưa cập nhật từ 6 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 11/6皮病.心疥爽
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.