Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-433806
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1131017011
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 113年10月28日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140730013
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1151016006
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số HAAAG1100604793
Chưa cập nhật từ 3 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 8KG左右,吻部較短
Nantou County · 南投縣公立動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1150418002
Cập nhật 10 tháng 6, 2026
Lời của trại: 安排115.5.21(四)絕育及上午9點開放認養,若絕育當天認養須等候絕育手術完成動物甦醒才能帶走。右前肢偶跛行,腕關節炎治療稍有改善
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số EAAAG1120518003
Chưa cập nhật từ 26 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 雙晶片900138001254677
Miaoli County · 苗栗縣生態保育教育中心(動物收容所)

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số DAAAG1131016003
Chưa cập nhật từ 4 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114.1.22開放認養
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 108121001
Cập nhật 23 tháng 8, 2026Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 無睪丸 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家


Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S140512-04
Chưa cập nhật từ 23 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站


Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.