Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-434750
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W15C0912-01
Cập nhật 22 tháng 10, 2026
Lời của trại: 愛滋白血陰性,熟了很撒嬌
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số W14C0307-04
Cập nhật 29 tháng 9, 2026
Lời của trại: 貓愛滋及貓白血檢查為陰性,已絕育,貪吃是我的座右銘,親人不親貓。
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số 112031805
Chưa cập nhật từ 18 tháng 3, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 202302443202301960 急傷回後腳無力疑似車禍,無法自主排尿便
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115091701
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
Lời của trại: 急傷回(車禍) 右上犬齒斷
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S15C0923-04
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S15C0923-01
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W15C0912-02
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số W15C0730-01
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)
Số W15C0918-12
Cập nhật 28 tháng 10, 2026
Lời của trại: 衛星站:魚中魚安平店
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Mèo lai (Cái, đen)
Số S11C0713-02
Chưa cập nhật từ 13 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養 不接受系統上的預約
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đốm)
Số W09C0730-01
Chưa cập nhật từ 7 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 目前在動物之家(善化站)開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.