Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-437772
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen và xám)
Số AAAIG1150414001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)
Số AAAIG1150430001
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, nâu và xám)
Số AAAFG1150113004
Cập nhật 11 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2025071102
Chưa cập nhật từ 11 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, xám và trắng)
Số AAAFG1150223001
Cập nhật 23 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng)
Số AAACG1151007006
Cập nhật 7 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAEG1130630001
Chưa cập nhật từ 16 tháng 7, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 已剪耳
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAIG1150526001
Cập nhật 26 tháng 5, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAFG1150416001
Cập nhật 16 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)
Số VAAAG115101402
Cập nhật 14 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAFG1150414001
Cập nhật 14 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số AAAIG1150612001
Cập nhật 12 tháng 6, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.