Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-446117
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115051702
Cập nhật 5 tháng 8, 2026
Lời của trại: 頭套,指甲倒插。本動物預計於5月31日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115051805
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物預計於6月1日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112122706
Chưa cập nhật từ 17 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.1.4 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113061603
Chưa cập nhật từ 9 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114060408
Cập nhật 16 tháng 3, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 無睪丸,114.6.12 開放認養,該動物目前於TAS浪愛滿屋合作商家送養中,尚未在臺北市動物之家,如欲認養請來電詢問商家資訊。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113073009
Cập nhật 9 tháng 9, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.8.7 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG112122010
Cập nhật 20 tháng 2, 2026Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,112.12.28 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113080704
Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Lời của trại: 右剪耳,113.8.15 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113070803
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113082901
Chưa cập nhật từ 14 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG113073008
Chưa cập nhật từ 15 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.