Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-446799
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114112508
Cập nhật 3 tháng 8, 2026
Lời của trại: 左剪耳,臉傷,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月2 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115010504
Cập nhật 8 tháng 8, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115020601
Cập nhật 13 tháng 4, 2026
Lời của trại: 右剪耳 本動物尚待協尋飼主,如截至 2 月 13日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114090210
Cập nhật 21 tháng 12, 2025
Lời của trại: ;大面積外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115010208
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,運輸籠,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月9 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số VAAAG114081302
Chưa cập nhật từ 8 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內;FPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115070801
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202609379,急傷回(車禍,需導尿),左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至7 月15 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家



Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115010604
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內,左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114050301
Cập nhật 27 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內。
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.