Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-447158
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115022604
Cập nhật 2 tháng 9, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115021305
Cập nhật 7 tháng 9, 2026
Lời của trại: 保母攜出-該動物目前保母攜出照顧中 尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG114042306
Cập nhật 8 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 左前後腳趾擦傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG113020204
Cập nhật 29 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115010208
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,運輸籠,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月9 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114090210
Cập nhật 21 tháng 12, 2025
Lời của trại: ;大面積外傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115070801
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202609379,急傷回(車禍,需導尿),左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至7 月15 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家



Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115092207
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202610555, FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAAIG1150424004
Cập nhật 24 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số AAADG1150523001
Cập nhật 23 tháng 5, 2026
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.