Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-458357
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số RAAAG1151011002
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số GAAAG1150924007
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ, trắng)
Số FAAAG11206130021
Chưa cập nhật từ 29 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taichung City · 臺中市動物之家南屯園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số RAAAG1150930004
Cập nhật 12 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍K019
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số CAAAG1150617001
Cập nhật 6 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số QAAAG1130814001
Chưa cập nhật từ 14 tháng 8, 2024. Hãy gọi hỏi.
Keelung City · 基隆市寵物銀行

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số CAAAG1120919001
Chưa cập nhật từ 19 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150507012
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店(地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號, 電話:03-3975001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1150507011
Cập nhật 7 tháng 5, 2026
Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店(地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號, 電話:03-3975001)
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số RAAAG1151006005
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số OAAAG1140528003
Cập nhật 19 tháng 5, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115010208
Cập nhật 5 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,運輸籠,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月9 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.