Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-459760
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số TAAAG1130116012
Chưa cập nhật từ 28 tháng 3, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區
Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAJG1150205001
Cập nhật 5 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAJG1150624001
Cập nhật 4 tháng 8, 2026
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1140705002
Chưa cập nhật từ 4 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 20250718 10AM 開放抽籤 認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen)
Số CAAAG1150527002
Cập nhật 18 tháng 7, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAHG1150929003
Cập nhật 29 tháng 9, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số AAAHG1150906001
Cập nhật 6 tháng 9, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋飼主中 20250918-10AM開放一般民眾認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số W140930-06
Cập nhật 2 tháng 4, 2026Đã chờ 1 năm
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAAAG1150817W8
Cập nhật 27 tháng 8, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區
Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1150616002
Cập nhật 16 tháng 6, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1150123001
Cập nhật 23 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, đen)
Số S150727-01
Cập nhật 27 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.