Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-459932
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG114122601
Cập nhật 9 tháng 6, 2026
Lời của trại: 本動物預計於115 年1 月9 日前完成絕育手術並開放 民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG114111105
Cập nhật 23 tháng 8, 2026
Lời của trại: 咖啡色項圈,右上犬齒斷, 本動物尚待協尋飼主,如截至11 月18 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082521
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số 111092401
Cập nhật 28 tháng 4, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115081204
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 鼻傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115062705
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Lời của trại: 急傷回(頸背部脫毛、皮膚病) 右剪耳 本動物預計於 115 年7 月 4日開放民眾認養。 該動物目前保母攜出中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114081602
Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 多處缺牙,雙後肢傷,左剪耳,114.8.24 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành, xám)
Số VAAAG115101402
Cập nhật 14 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月21 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115072115
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG115030303
Cập nhật 11 tháng 4, 2026
Lời của trại: 右剪耳, 本動物尚待協尋飼主,如截至3 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.