Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-460313
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG113022502
Chưa cập nhật từ 1 tháng 4, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 110100201
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 綠項圈,藍胸背
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 110062915
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số 105122803
Chưa cập nhật từ 15 tháng 5, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 右剪耳
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG113041706
Cập nhật 2 tháng 1, 2026Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG112100404
Chưa cập nhật từ 27 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số 112070302
Cập nhật 12 tháng 7, 2026Đã chờ 3 năm
Lời của trại: 藍項圈
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115042610
Cập nhật 27 tháng 4, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG113112910
Cập nhật 30 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 原收容編號111102801
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số VAAAG114112101
Cập nhật 16 tháng 5, 2026
Lời của trại: 紅項圈,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月28 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 106082013
Cập nhật 27 tháng 9, 2026Đã chờ 5 năm
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)
Số VAAAG115040103
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.