Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-462611
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1091223049
Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1150605008
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1130220007
Cập nhật 24 tháng 7, 2026Đã chờ 2 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1101018021
Chưa cập nhật từ 12 tháng 7, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1150601001
Cập nhật 22 tháng 7, 2026
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số S151008-02
Cập nhật 8 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số 107042803
Chưa cập nhật từ 11 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 「該動物暫時收容於原址,無開放參訪,如欲認養請填寫表單(https:reurl.ccOA6dry),由專人與您聯絡預約互動時間。」
Taipei City · 臺北市動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số PAAAG1101222020
Chưa cập nhật từ 9 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Penghu County · 澎湖縣流浪動物收容中心
Chó lai (Cái, vằn)
Số 106-C004D
Chưa cập nhật từ 5 tháng 3, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số 1140189
Chưa cập nhật từ 5 tháng 2, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số CAAAG1141014001
Chưa cập nhật từ 14 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số EAAAG1141217035
Cập nhật 16 tháng 7, 2026
Miaoli County · 苗栗縣動物保護教育園區
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.