Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-462631
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo Maine Coon (Cái, Trưởng thành, đen và xám)
Số RAAAG1150729001
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公開抽籤時間:115年10月30日(星期五)上午10時30分
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo Maine Coon (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)
Số RAAAG1150729006
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公開抽籤時間:115年10月30日(星期五)上午10時30分
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo Maine Coon (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1150729004
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公開抽籤時間:115年10月30日(星期五)上午10時30分
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo Maine Coon (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1150729002
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公開抽籤時間:115年10月30日(星期五)上午10時30分
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo Maine Coon (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1150729005
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公開抽籤時間:115年10月30日(星期五)上午10時30分
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo Maine Coon (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số RAAAG1150729007
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公開抽籤時間:115年10月30日(星期五)上午10時30分
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAHG1150404001
Cập nhật 4 tháng 4, 2026
Lời của trại: 20260417 10AM 開放抽籤 認養
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1150610001
Cập nhật 23 tháng 6, 2026
Lời của trại: 無晶片協尋原飼主中 20260623 10AM 開放
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số VAAAG115101202
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 無睪丸,水藍色外出包,〈收容編號115101202將於1151103(二)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記者,始得參與認養,若登記人數為兩位以上(含),將進行抽
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số VAAAG115080303
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 無睪丸,寵物用品(貓籠、貓砂盆、水盆、食盆、飼料)〈115080303將於1150908(二)開放認養〉欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養或違反動保法)及「臺北e大一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記始得參與認養,登記人數為兩位以上(含)將進行抽籤程序
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số RAAAG1150919002
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số RAAAG1140630004
Chưa cập nhật từ 30 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.