Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-464494
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số CAAAG1150907003
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAGG1151021003
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115100703
Cập nhật 18 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左前右後截肢
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAACG1151015001
Cập nhật 15 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115070805
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-)
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115081803
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Lời của trại: 後腳無力
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115061510
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số CAAAG11406100008
Chưa cập nhật từ 10 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115101601
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Lời của trại: 眼分泌物,左後腳破皮,上呼吸道感染,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAGG1151020003
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số HAAAG1151012C4
Cập nhật 15 tháng 10, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1151017002
Cập nhật 17 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.