Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-467436
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó sục Yorkshire (Cái, Trưởng thành, xám)
Số W150529-09
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 雙側惡性乳腺瘤,貧血及感染指數高、ANA(+),切除單排乳腺及執行絕育
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 1140857
Chưa cập nhật từ 22 tháng 5, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó săn vịt (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số 1140103
Chưa cập nhật từ 17 tháng 1, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1150527005
Cập nhật 9 tháng 7, 2026
Lời của trại: 入所時戴有黑色項圈;115年6月3日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1141125001
Cập nhật 22 tháng 1, 2026
Lời của trại: 114年12月3日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1141009004
Cập nhật 22 tháng 1, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年10月17日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家



Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1140915003
Cập nhật 5 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年9月26日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)
Số 1142125
Cập nhật 8 tháng 12, 2025
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家
Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu)
Số GAAAG1110704006
Chưa cập nhật từ 4 tháng 7, 2022. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 4 năm
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)
Số GAAAG1150918007
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月26日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.