Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-468410
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150401001
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805012
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150311001
Cập nhật 28 tháng 5, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805010
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1140426004
Cập nhật 10 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805006
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150602001
Cập nhật 2 tháng 6, 2026
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150805009
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số OAAAG1150210001
Cập nhật 16 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Nhỏ, trắng)
Số OAAAG1120426005
Chưa cập nhật từ 11 tháng 5, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)
Số OAAAG1140702002
Chưa cập nhật từ 12 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số HAAAG1150905C2
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Nantou County · 南投縣公立動物收容所
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.