Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-469293
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Đực, Nhỏ)
Số GAAAG1150924006
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115年9月29日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số GAAAG1150919001
Cập nhật 19 tháng 9, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số GAAAG1150828010
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150814002
Cập nhật 14 tháng 8, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số GAAAG1150731003
Cập nhật 31 tháng 7, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vàng và vằn)
Số GAAAG1151006001
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115072114
Cập nhật 21 tháng 7, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115092207
Cập nhật 22 tháng 9, 2026
Lời của trại: 急傷回,原救援編號:202610555, FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805012
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805010
Cập nhật 17 tháng 9, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150311001
Cập nhật 28 tháng 5, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số OAAAG1150805006
Cập nhật 21 tháng 10, 2026
Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。
Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.