Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-469583
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1141206001
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 114年12月22日早上10點起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số GAAAG1151016006
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Lời của trại: 115年10月24日早上10點30分起民眾可至收容所認養,本所不受理網路及電話預約,認養前請先來電洽詢。
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家臨時收容所

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số GAAAG1140730013
Chưa cập nhật từ 15 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 114年8月18日早上十點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số GAAAG1131017011
Chưa cập nhật từ 30 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 113年10月28日早上10點開放現場認養,不接受線上預約
Changhua County · 彰化縣流浪狗中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số 1150904
Cập nhật 29 tháng 5, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 107-E005D
Cập nhật 3 tháng 6, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 動物安置所 華林代養場 0983-524207 斗南鎮新崙里2之30號
Yunlin County · 雲林縣流浪動物收容所





Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số 1132384
Chưa cập nhật từ 3 tháng 12, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.