Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-469829
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2023092006
Chưa cập nhật từ 20 tháng 9, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026080204
Cập nhật 30 tháng 9, 2026
Lời của trại: 親人會撒嬌
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2023060703
Chưa cập nhật từ 12 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2025091002
Cập nhật 6 tháng 12, 2025
Lời của trại: 可摸.有些害怕.
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2023060704
Chưa cập nhật từ 12 tháng 6, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG1140717001
Chưa cập nhật từ 17 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026080706
Cập nhật 18 tháng 9, 2026
Lời của trại: 有晶片.待領回.偏瘦
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG1140617002
Chưa cập nhật từ 17 tháng 6, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)
Số AAADG2026050402
Cập nhật 24 tháng 6, 2026
Lời của trại: 可摸.慢熟
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAADG2026040701
Cập nhật 23 tháng 9, 2026
Lời của trại: 已認養.待資料回收下架
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.