Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-470947
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.
Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1150304002
Cập nhật 4 tháng 3, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)
Số TAAAG1141208001
Cập nhật 8 tháng 12, 2025
Chiayi City · 嘉義市動物保護教育園區

Mèo lông ngắn Anh (Cái, Trưởng thành, xám)
Số AAAHG1150828001
Cập nhật 11 tháng 9, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số QAAAG1150515001
Cập nhật 8 tháng 9, 2026
Lời của trại: 115.09.05(六)開放認養,欲認養者請於早上10:00-10:10攜帶運輸籠、身分證(滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)、環境照片(至少六張)臨櫃登記,完成登記始得參與認養流程。登記人數為複數,將進行抽籤程序。如第一順位不通過認養審核,則由第二順位補上,依此類推。
Keelung City · 基隆市寵物銀行
Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành, đen và xám)
Số AAAHG1150306001
Cập nhật 6 tháng 3, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số VAAAG115073021
Cập nhật 18 tháng 10, 2026
Lời của trại: 〈收容編號115073021將於1151018(日)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養貓需自備貓 呼吸道感染、鼻炎、眼角有傷口,送醫治療中。
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lông ngắn Anh (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAHG1150728001
Cập nhật 28 tháng 7, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Mèo lông dài Anh (Cái, Trưởng thành, xám)
Số AAAHG1151006008
Cập nhật 6 tháng 10, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Mèo lông dài Anh (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)
Số CAAAG1120828032
Chưa cập nhật từ 11 tháng 4, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115082514
Cập nhật 1 tháng 10, 2026
Lời của trại: 〈收容編號115082514將於115101(四)開放認養〉 欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養紀錄或違反動保法等)及「臺北e大-毛孩學院-效期一年內完課證明」至臨櫃登記。註:中籤者攜帶動物離開時,認養貓需自備貓用硬式側開運輸籠
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Đực, Trưởng thành, xám và trắng)
Số VAAAG115080303
Cập nhật 14 tháng 9, 2026
Lời của trại: 無睪丸,寵物用品(貓籠、貓砂盆、水盆、食盆、飼料)〈115080303將於1150908(二)開放認養〉欲認養者,請於10:00-10:10,攜帶身分證件(需年滿18歲且無棄養或違反動保法)及「臺北e大一年內完課證明」至臨櫃登記。完成登記始得參與認養,登記人數為兩位以上(含)將進行抽籤程序
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số DAAAG1140303002
Chưa cập nhật từ 14 tháng 3, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 目前貓隻在[毛孩幸福轉運站]送養中(不是寵物店-光明店,03-6575152,營業時間11:00-21:30)
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.