Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-471288
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG115030303
Cập nhật 11 tháng 4, 2026
Lời của trại: 右剪耳, 本動物尚待協尋飼主,如截至3 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115070708
Cập nhật 7 tháng 8, 2026
Lời của trại: 本動物尚待協尋飼主,如截至 115 年 7 月 14 日無飼主領回,將自次日起 14 日內完成絕育手術並開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114081602
Cập nhật 2 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 多處缺牙,雙後肢傷,左剪耳,114.8.24 開放認養
Taipei City · 臺北市動物之家


Mèo lai (Đực, Trưởng thành)
Số VAAAG114111105
Cập nhật 23 tháng 8, 2026
Lời của trại: 咖啡色項圈,右上犬齒斷, 本動物尚待協尋飼主,如截至11 月18 日無飼主領回,將 自次日起14 日內完成絕育手術並開放民 眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115081203
Cập nhật 26 tháng 9, 2026
Lời của trại: 臉傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082521
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114073103
Chưa cập nhật từ 9 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 鼻傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành)
Số VAAAG115040309
Cập nhật 9 tháng 10, 2026
Lời của trại: 原救援編號:202603250,右剪耳,急傷回,本動物尚待協尋飼主,如截至4 月10 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG114100402
Cập nhật 23 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 臉傷
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115081204
Cập nhật 25 tháng 9, 2026
Lời của trại: 鼻傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115022502
Cập nhật 6 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.