Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-471693
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số CAAAG1150831001
Cập nhật 31 tháng 8, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số RAAAG1150402003
Cập nhật 7 tháng 4, 2026
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số CAAAG1150909003
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số AAAHG1150401001
Cập nhật 1 tháng 4, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家

Chó Corgi Wales (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số CAAAG1150907002
Cập nhật 9 tháng 9, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số 1151258
Cập nhật 28 tháng 8, 2026
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Chó Corgi Wales (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)
Số FAABG11501160011
Cập nhật 19 tháng 3, 2026
Taichung City · 臺中市動物之家后里園區

Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, đốm)
Số LAAAG1150921W7
Cập nhật 21 tháng 9, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó Corgi Wales (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số AAAJG1141001002
Cập nhật 2 tháng 11, 2025Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 開放認養時間早上10點
New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

Chó Corgi Wales (Cái, Trưởng thành, đốm)
Số LAAAG1150820W8
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協尋飼主 暫不開放
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, đốm)
Số S150924-05
Cập nhật 24 tháng 9, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站
Chó Corgi Wales (Đực, Trưởng thành, nâu và xám)
Số AAAHG1150129002
Cập nhật 29 tháng 1, 2026
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.