Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-471972
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó Bun Pháp (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAAEG1151010002
Cập nhật 10 tháng 10, 2026
Lời của trại: 公告協尋飼主,未開放認養
New Taipei City · 新北市中和區公立動物之家
Chó Bun Pháp (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAAHG1150420001
Cập nhật 20 tháng 4, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市五股區公立動物之家
Chó Bun Pháp (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số AAADG1150601002
Cập nhật 1 tháng 6, 2026Đã chờ 126 năm
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó Bun Pháp (Đực, Trưởng thành, đen)
Số LAAAG1150713W8a
Cập nhật 6 tháng 8, 2026
Lời của trại: 結育後開放認養
Kaohsiung City · 高雄市壽山動物保護教育園區

Chó Bun Pháp (Đực, Trưởng thành, trắng)
Số CAAAG1111029004
Chưa cập nhật từ 14 tháng 2, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 3 năm
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, trắng)
Số AAAIG1150223001
Cập nhật 23 tháng 2, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó Bun Pháp (Cái, Trưởng thành, vàng)
Số S150317-09
Cập nhật 17 tháng 3, 2026
Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。
Tainan City · 臺南市動物之家善化站

Chó bò Anh (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số CAAAG1150331001
Cập nhật 25 tháng 8, 2026
Lời của trại: 待領回
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Chó bò Anh (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1141213001
Cập nhật 17 tháng 12, 2025
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)
Số AAAIG1141118005
Cập nhật 26 tháng 11, 2025
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó săn thỏ (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAIG1121024005
Chưa cập nhật từ 24 tháng 10, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 2 năm
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó săn vịt (Cái, Trưởng thành, kem)
Số VAAAG114050701
Chưa cập nhật từ 11 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.