Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-472711
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số RAAAG1151006007
Cập nhật 27 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số RAAAG1151006005
Cập nhật 27 tháng 10, 2026
Lời của trại: 貓舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區
Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số RAAAG1151028001
Cập nhật 28 tháng 10, 2026
Lời của trại: 醫療室
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1151026012
Cập nhật 26 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1151026002
Cập nhật 26 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG1151023001
Cập nhật 23 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số AAAIG1151016006
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng)
Số RAAAG1151016003
Cập nhật 19 tháng 10, 2026
Lời của trại: 隔離舍
Hsinchu City · 新竹市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081402
Cập nhật 26 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115081204
Cập nhật 22 tháng 10, 2026
Lời của trại: 鼻傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115082521
Cập nhật 28 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.