Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-472995
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số VAAAG115100104
Cập nhật 1 tháng 11, 2026
Lời của trại: FPV(-),右前腳掌脫皮,同救援編號:202613592,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAAIG1151022005
Cập nhật 22 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số AAAIG1151022001
Cập nhật 22 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ)
Số VAAAG115062309
Cập nhật 18 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115081204
Cập nhật 22 tháng 10, 2026
Lời của trại: 鼻傷,本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, tam thể)
Số W15C0918-06
Cập nhật 19 tháng 10, 2026
Lời của trại: 目前在早喵食肆(林森店)開放認養
Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số VAAAG115102704
Cập nhật 27 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,額頭舊傷,右上犬齒斷裂,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月3 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)
Số VAAAG115031401
Cập nhật 10 tháng 5, 2026
Lời của trại: 該動物目前保母攜出照顧中,尚未在所內。 右剪耳,右下犬齒缺牙,鼻傷。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)
Số VAAAG115010207
Cập nhật 27 tháng 10, 2026
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115103003
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 右剪耳,額頭外傷,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月6 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)
Số VAAAG115081402
Cập nhật 26 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.