Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-472999
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115103004
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月6 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115103002
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至11 月6 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)
Số VAAAG115100703
Cập nhật 30 tháng 10, 2026
Lời của trại: 左前右後截肢
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115020601
Cập nhật 13 tháng 4, 2026
Lời của trại: 右剪耳 本動物尚待協尋飼主,如截至 2 月 13日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)
Số VAAAG115102101
Cập nhật 22 tháng 10, 2026
Lời của trại: 無睪,本動物尚待協尋飼主,如截至10 月28 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG115010504
Cập nhật 8 tháng 8, 2026
Lời của trại: 右剪耳,本動物尚待協尋飼主,如截至1 月13 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)
Số AAAIG1151017006
Cập nhật 17 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)
Số VAAAG114112508
Cập nhật 3 tháng 8, 2026
Lời của trại: 左剪耳,臉傷,本動物尚待協尋飼主,如截至12 月2 日 仍無飼主領回,將開放民眾認養。
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn)
Số AAAIG1151017002
Cập nhật 17 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.