Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-473034
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Mèo lai (Nhỏ, vằn và trắng)
Số 1141166
Chưa cập nhật từ 3 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Mèo lai (Nhỏ, vằn và trắng)
Số 1141208
Chưa cập nhật từ 10 tháng 7, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm
Yilan County · 宜蘭縣流浪動物中途之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số CAAAG1150907003
Cập nhật 20 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1151029004
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1151029001
Cập nhật 29 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAAIG1151026004
Cập nhật 26 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số AAACG1151015001
Cập nhật 15 tháng 10, 2026
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Mèo lai (Cái, Nhỏ, vằn và trắng)
Số CAAAG1150813009
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Taoyuan City · 桃園市動物保護教育園區

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115081803
Cập nhật 22 tháng 10, 2026
Lời của trại: 後腳無力
Taipei City · 臺北市動物之家
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số DAAAG1151015003
Cập nhật 27 tháng 10, 2026
Lời của trại: 協助脫困無外傷
Hsinchu County · 新竹縣動物保護教育園區
Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115102702
Cập nhật 27 tháng 10, 2026
Lời của trại: FPV(-),本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家

Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)
Số VAAAG115061510
Cập nhật 16 tháng 10, 2026
Lời của trại: 本動物收容於檢疫區觀察健康情形,如民 眾有認養意願請洽詢動物之家服務員,由 專人導覽及參觀。
Taipei City · 臺北市動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.