Nói điều bạn muốn
Hãy mô tả bé bạn mong muốn bằng lời và ngôn ngữ của bạn. Chúng tôi sẽ cho thấy điều đã hiểu, và bạn có thể sửa.
Những bé giống tw-48275
Cùng loại và cùng kích thước, gần nhất về ý nghĩa. Chỉ là điểm bắt đầu, không phải lời hứa.

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070510028
Chưa cập nhật từ 5 tháng 8, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1051024八合一 狂犬病疫苗
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAAFG1070707001
Cập nhật 4 tháng 3, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1071022注射狂犬及五合一疫苗,1071030結紮,1081005狂犬病,1090914狂犬病,1110419狂犬病,五合一,1121013狂犬病,五合一,驅蟲
New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng)
Số AAADG2018050813
Cập nhật 9 tháng 7, 2026Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1061114體內外驅蟲 五合一、狂犬病疫苗 107115結紮 109211 7X1 RV
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106012302
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 107627 狂犬病疫苗,已結紮 900073000100009
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家
Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAACG1070510025
Chưa cập nhật từ 16 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 104129 晶片900138000763937 八合一 狂犬病疫苗 所內結紮
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG106100501
Chưa cập nhật từ 23 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 107627 狂犬病疫苗,已結紮900138000923976
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAAIG104090303
Chưa cập nhật từ 19 tháng 12, 2023. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 1061020 8*1 狂犬病疫苗 900138001026730
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Đực, đen)
Số AAAGG1070510021
Chưa cập nhật từ 10 tháng 5, 2018. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
Lời của trại: 106/5/9 五合一 狂犬病疫苗 動保案 暫不開放
New Taipei City · 新北市瑞芳區公立動物之家

Chó lai (Đực, đen và vàng)
Số AAAIG1090518001
Chưa cập nhật từ 4 tháng 11, 2020. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 6 năm
Lời của trại: 109.5.1絕育+晶片+狂犬+五合一
New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2018050810
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 9 năm
Lời của trại: 115.7.7-狂犬病.7合1疫苗
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)
Số AAADG2021012101
Cập nhật 7 tháng 7, 2026Đã chờ 5 năm
Lời của trại: 115.7.7-狂犬病.7合1疫苗
New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)
Số AAACG1070510014
Chưa cập nhật từ 13 tháng 9, 2024. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 8 năm
New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家
Lời bạn gõ không được lưu cùng địa chỉ của bạn.