Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng)

Số của trại: W141209-09. Hãy đọc số này khi gọi.

臺南市動物之家灣裡站 · Tainan City

Shiba Inu (Đực, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …9-09
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 10 tháng 12, 2025Trại cập nhật ngày 12 tháng 12, 2025Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 21 tháng 10, 2026Đã chờ 10 tháng

Xem ảnh gốc (682 × 682 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

犬隻不親人也不親狗,互動上皆較為激動

Theo tin đăng

Loài
Chó
Giống
Shiba Inu
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Trắng
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
W141209-09

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số W141209-09.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé chó này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại

臺南市動物之家灣裡站

臺南市南區省躬里14鄰萬年路580巷92號 · (06)2964439

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-434214

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Chó · Thành phố Tainan

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số W131112-02

    Vừa

    Cập nhật 12 tháng 12, 2025Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 親人、過度活潑,會互食,比較容易跟其他狗起衝突

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng), Vừa, số trại …1-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và vàng)

    Số W141201-02

    Vừa

    Cập nhật 15 tháng 12, 2025

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem), Vừa, số trại …3-10

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, kem)

    Số s140703-10

    Vừa

    Cập nhật 28 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …1-11

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

    Số S111201-11

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 本站動物採現場互動面談評估能否認養,不接受電話或系統上預約

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …4-01

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S140514-01

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng), Vừa, số trại …8-04

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng)

    Số S140218-04

    Vừa

    Cập nhật 23 tháng 10, 2025Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3-11

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số S120203-11

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 22 tháng 10, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 本站動物皆採現場互動面談後評估能否認養,不接受電話或系統上預約。

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng), Vừa, số trại …2-06

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số W120322-06

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 10 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …2-02

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số W131122-02

    VừaNên xác nhận trước

    Chưa cập nhật từ 10 tháng 9, 2025. Hãy gọi hỏi.Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 前肢有截肢

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Vừa, số trại …6-07

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số S150306-07

    Vừa

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家善化站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7-03

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số W111027-03

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 3, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số W110304-14

    Vừa

    Cập nhật 10 tháng 3, 2026

    Tainan City · 臺南市動物之家灣裡站