Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

Số của trại: OAAAG1150119004. Hãy đọc số này khi gọi.

花蓮縣狗貓躍動園區 · Hualien County

Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9004Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9004. Cận cảnh khuôn mặt.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Cận cảnh khuôn mặt.

Đăng ngày 6 tháng 3, 2026Trại cập nhật ngày 4 tháng 8, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 7 tháng

Lời của trại

認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
OAAAG1150119004

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số OAAAG1150119004.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

花蓮縣狗貓躍動園區

花蓮縣鳳林鎮林榮里永豐路255號 · (03)8421452

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-439399

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-439399”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731006

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Hualien County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731005

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731004

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số OAAAG1150731003

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

Thêm những bé giống bé này

Chó · Hualien County

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …8003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số OAAAG1131218003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …9003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số OAAAG1141209003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1140103001

    Vừa

    Cập nhật 7 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …0002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số OAAAG1150410002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …4001

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1140704001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số OAAAG1140811003

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng), Vừa, số trại …6002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, nâu và trắng)

    Số OAAAG1111206002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng), Vừa, số trại …4002

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, trắng)

    Số OAAAG1141204002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6005

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1140416005

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 10, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu), Vừa, số trại …6003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, đen và nâu)

    Số OAAAG1141226003

    Vừa

    Cập nhật 8 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Vừa, số trại …7004

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1141117004

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …7003

    Chó lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1131217003

    Vừa

    Cập nhật 19 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區