Mèo Ba Tư (Đực, Trưởng thành, trắng)

Số của trại: AAAIG1150127002. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市八里區公立動物之家 · New Taipei City

Mèo Ba Tư (Đực, Trưởng thành, trắng), Nhỏ, số trại …7002
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 27 tháng 1, 2026Trại cập nhật ngày 27 tháng 1, 2026Hôm nay vẫn có trong danh sách của trạiĐã chờ 9 tháng

Xem ảnh gốc (1024 × 1024 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

此貓目前在貓領事館-輔大店 (地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓, 電話:0287963917)

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Mèo Ba Tư
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Trắng
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAAIG1150127002

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAAIG1150127002.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé mèo này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

新北市八里區公立動物之家

新北市八里區長坑里6鄰長坑道路36號 · (02)26194428

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-440583

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …4002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150304002

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店 ( 地址: 桃園市龜山區復興一路319.351.353號, 電話:03-3975001)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …3002

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150303002

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在新北市議員戴湘儀服務處 (地址:新北市新莊區中華路一段51巷9號一樓,電話: 02 2990 2373)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …3010

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1141203010

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 12, 2025

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店 (地址:新北市新莊區中港路360號之9 ,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen), Nhỏ, số trại …2306

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số AAADG2025102306

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 11, 2025Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 麒麟尾.在"咪可思協會"

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0004

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150430004

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店( 地址:新北市新莊區中正路2號,電話:02-29960026)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAAIG1140811001

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店 (地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓, 電話:0287963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …6001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150126001

    Nhỏ

    Cập nhật 26 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店 (地址:台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Lớn, số trại …6001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAAFG1150126001

    Lớn

    Cập nhật 4 tháng 2, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3001

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150113001

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店(地址: 新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn), Nhỏ, số trại …3002

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150113002

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-中華店(地址: 新北市新莊區中華路二段22-1號, 電話:02-89936000)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …3005

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và vằn)

    Số AAAIG1150113005

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店(地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …3007

    Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAAIG1150113007

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 1, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店(地址: 新北市新莊區中正路2號, 電話:02-29960026)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家