Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

Số của trại: OAAAG1150210001. Hãy đọc số này khi gọi.

花蓮縣狗貓躍動園區 · Hualien County

Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0001Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0001. Cận cảnh khuôn mặt.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Cận cảnh khuôn mặt.

Đăng ngày 12 tháng 2, 2026Trại cập nhật ngày 16 tháng 9, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 8 tháng

Lời của trại

認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Vằn
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
OAAAG1150210001

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số OAAAG1150210001.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

花蓮縣狗貓躍動園區

花蓮縣鳳林鎮林榮里永豐路255號 · (03)8421452

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-442411

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-442411”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731006

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Hualien County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731005

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731004

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số OAAAG1150731003

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Hualien County

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …6004

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1140426004

    Nhỏ

    Cập nhật 10 tháng 6, 2026Đã chờ 1 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …2001

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1150602001

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 6, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …0006

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150520006

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn), Nhỏ, số trại …7012

    Mèo lai (Đực, Trưởng thành, vàng và vằn)

    Số OAAAG1141007012

    Nhỏ

    Cập nhật 1 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 光復災區寄養,等待飼主領回。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …5012

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150805012

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …5010

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150805010

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …5002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150825002

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …5001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150825001

    Nhỏ

    Cập nhật 25 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …5005

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1150805005

    Nhỏ

    Cập nhật 2 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …7002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150817002

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …7001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1150817001

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng), Nhỏ, số trại …1002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng)

    Số OAAAG1150521002

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。(@認養小棧:東森寵物雲自強店)

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區