Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu)

Số của trại: OAAAG1150310005. Hãy đọc số này khi gọi.

花蓮縣狗貓躍動園區 · Hualien County

Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0005Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu), Vừa, số trại …0005. Cận cảnh khuôn mặt.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Cận cảnh khuôn mặt.

Đăng ngày 25 tháng 3, 2026Trại cập nhật ngày 3 tháng 8, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 6 tháng

Lời của trại

認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Chó
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Vừa
Màu lông
Nâu
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
OAAAG1150310005

Cách gặp bé chó này

  1. Gọi cho trại và đọc số OAAAG1150310005.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

花蓮縣狗貓躍動園區

花蓮縣鳳林鎮林榮里永豐路255號 · (03)8421452

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-444927

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-444927”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại
  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1006

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731006

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Hualien County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1005

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731005

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Chó lai (Cái, Nhỏ, đen), Vừa, số trại …1004

    Chó lai (Cái, Nhỏ, đen)

    Số OAAAG1150731004

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

  • Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng), Vừa, số trại …1003

    Chó lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số OAAAG1150731003

    Vừa

    Cập nhật 13 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County

Thêm những bé giống bé này

Chó · Hualien County

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …6001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1120106001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養請先來電預約互動,動物以現場為主,不做保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1120512004

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 3 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn), Vừa, số trại …2004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn)

    Số OAAAG1130712004

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …3001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150623001

    Vừa

    Cập nhật 31 tháng 7, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số OAAAG1141203004

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9002

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1150319002

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành), Vừa, số trại …3004

    Chó lai (Đực, Trưởng thành)

    Số OAAAG1150513004

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, nâu và đen)

    Số OAAAG1130315001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養請先來電預約互動,動物以現場為主,不做保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen), Vừa, số trại …9001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đen)

    Số OAAAG1130509001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể), Vừa, số trại …0008

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, tam thể)

    Số OAAAG1140320008

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 1 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng), Vừa, số trại …7001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, đốm và trắng)

    Số OAAAG1140217001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區

  • Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng), Vừa, số trại …5001

    Chó lai (Đực, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số OAAAG1130415001

    Vừa

    Cập nhật 4 tháng 8, 2026Đã chờ 2 năm

    Lời của trại: 認養動物需現場互動評估,欲認養請先來電預約,恕不作保留。

    Hualien County · 花蓮縣狗貓躍動園區