Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

Số của trại: AAADG2026040701. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市板橋區公立動物之家 · New Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0701Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0701. Cận cảnh khuôn mặt.Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0701. Toàn thân.
Ảnh đúng như trại đã đăng.
Cận cảnh khuôn mặt.
Toàn thân.

Đăng ngày 10 tháng 4, 2026Trại cập nhật ngày 23 tháng 9, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 13 tháng 10, 2026Đã chờ 6 tháng

Lời của trại

已認養.待資料回收下架

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Vằn
Đã triệt sản
Có
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAADG2026040701

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAADG2026040701.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

Trại

新北市板橋區公立動物之家

新北市板橋區板城路28-1號 · (02)89662158

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Kể cho tôi về thú cưng tw-448175

Khi đã kết nối Petnecto, hãy hỏi: “Kể cho tôi về thú cưng tw-448175”. Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · New Taipei City

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0706

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAADG2026080706

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 有晶片.待領回.偏瘦

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150310001

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 9, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在新北市議員戴湘儀服務處 (地址:新北市新莊區中華路一段51巷9號1樓,電話:02-29902373)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0802

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAADG2025120802

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 預計0317送"朵貓貓旅館".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150520001

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1401

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAADG2026051401

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 預計0514送"咪可思協會".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)

    Số AAAIG1150430001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0005

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAAIG1150430005

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店( 地址:新北市新莊區中正路2號,電話:02-29960026)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …7001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150427001

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店(地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號, 電話:03-3975001)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …4012

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150424012

    Nhỏ

    Cập nhật 24 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 我在宜加寵物新和店 地址:新莊區中和街28號 電話:02 2998-2211

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …5001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số AAAIG1150415001

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店( 地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150409001

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在聊聊貓旅館 (地址:新北市中和街155巷30號1樓, 電話:02-29903909)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …9002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150409002

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家