Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

Số của trại: AAACG1150409003. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市新店區公立動物之家 · New Taipei City

Hình vẽ, không phải ảnh

Đăng ngày 9 tháng 4, 2026Trại nhập ngày 9 tháng 4, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 21 tháng 10, 2026Đã chờ 6 tháng

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Nhỏ
Giới tính
Đực
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Đen
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAACG1150409003

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAACG1150409003.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé mèo này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

新北市新店區公立動物之家

新北市新店區安泰路235號 · (02)22159462

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-448636

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAACG1150409004

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAACG1150409002

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng và trắng)

    Số AAACG1150409006

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAACG1150416001

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 4, 2026

    New Taipei City · 新北市新店區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150420004

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 4, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vàng)

    Số AAAIG1150422005

    Nhỏ

    Cập nhật 22 tháng 4, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen và trắng)

    Số AAAFG1150318001

    Nhỏ

    Cập nhật 18 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市淡水區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, đen)

    Số AAAIG1150317005

    Nhỏ

    Cập nhật 17 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAJG1150314001

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市三芝區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150313003

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn)

    Số AAAIG1150313002

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Đực, Nhỏ, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150313001

    Nhỏ

    Cập nhật 13 tháng 3, 2026

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家