Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

Số của trại: AAAIG1150424012. Hãy đọc số này khi gọi.

新北市八里區公立動物之家 · New Taipei City

Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …4012
Ảnh đúng như trại đã đăng.

Đăng ngày 24 tháng 4, 2026Trại cập nhật ngày 24 tháng 4, 2026Vẫn có trong danh sách của trại vào ngày 21 tháng 10, 2026Đã chờ 6 tháng

Xem ảnh gốc (1774 × 2364 px) (mở trong tab mới)

Lời của trại

我在宜加寵物新和店 地址:新莊區中和街28號 電話:02 2998-2211

Theo tin đăng

Tin đăng không nói bé sống với trẻ em hay thú cưng khác ra sao. Hãy hỏi trại.

Loài
Mèo
Giống
Lai
Tuổi
Trưởng thành
Giới tính
Cái
Kích cỡ
Nhỏ
Màu lông
Vằn
Đã triệt sản
Không
Đã tiêm phòng
Không
Số của trại
AAAIG1150424012

Cách gặp bé mèo này

  1. Gọi cho trại và đọc số AAAIG1150424012.

  2. Hoặc tìm số đó trên trang nhận nuôi quốc gia của Đài Loan.

  3. Đến gặp và nhận nuôi theo quy định của trại.

In bé mèo này lên cốc

Cốc, sticker hoặc nam châm có ảnh của bé, một cái tên và một dòng cho mọi người biết nơi nhận nuôi.

Trại thú gần bạn đã có trên Petnecto chưa?

Hãy cho họ biết. Trại thú dùng miễn phí.

Trại

新北市八里區公立動物之家

新北市八里區長坑里6鄰長坑道路36號 · (02)26194428

Không gọi được? Hãy viết thư cho trại theo địa chỉ ở trên.

Hỏi trợ lý của bạn

  • Dùng Petnecto kể cho tôi về thú cưng tw-450367

Hãy nói “Petnecto” để trợ lý dùng Petnecto thay vì tìm kiếm web thông thường. Lần đầu? Kết nối trước: Cách cài cho từng ứng dụng

Việc nhận nuôi do trạm cứu hộ thực hiện theo quy định của họ. Taiwan listings: 農業部 2026 動物認領養 (Ministry of Agriculture, Taiwan, 2026, "Animal adoption" open dataset, data.gov.tw/dataset/85903). This Open Data is made available to the public under the Open Government Data License; users may use it provided they comply with its terms. Open Government Data License: https://data.gov.tw/license. Photos resized and compressed by Petnecto.

Giấy phép dữ liệu: Open Government Data License v1 · Ảnh: Theo giấy phép mở của nguồn, có ghi công · Các bé đến từ đâu

Các bé khác ở trại này

Trang của trại

Thêm những bé giống bé này

Mèo · Tân Bắc

Cùng loại, gần cùng một nơi, theo tin đăng công khai.

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …7001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150427001

    Nhỏ

    Cập nhật 27 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-龜山復興店(地址:桃園市龜山區復興一路349.351.353號, 電話:03-3975001)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng), Nhỏ, số trại …0005

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, đen và trắng)

    Số AAAIG1150430005

    Nhỏ

    Cập nhật 30 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在東森寵物雲-新莊店( 地址:新北市新莊區中正路2號,電話:02-29960026)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, xám và trắng)

    Số AAAIG1150430001

    Nhỏ

    Cập nhật 7 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành), Nhỏ, số trại …5001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành)

    Số AAAIG1150415001

    Nhỏ

    Cập nhật 15 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在宜加寵物生活館-內湖店( 地址: 台北市內湖區金龍路17號, 電話:02-27961100)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …1401

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAADG2026051401

    Nhỏ

    Cập nhật 14 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 預計0514送"咪可思協會".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …0001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150520001

    Nhỏ

    Cập nhật 20 tháng 5, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9,電話:0987-963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …9001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAAIG1150409001

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在聊聊貓旅館 (地址:新北市中和街155巷30號1樓, 電話:02-29903909)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn), Nhỏ, số trại …9002

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn)

    Số AAAIG1150409002

    Nhỏ

    Cập nhật 9 tháng 4, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港店(地址:新北市新莊區中港路360號之9, 電話:0987963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng), Nhỏ, số trại …0802

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vằn và trắng)

    Số AAADG2025120802

    Nhỏ

    Cập nhật 12 tháng 10, 2026

    Lời của trại: 預計0317送"朵貓貓旅館".認養需家中自備"隔離籠"與窗戶做防護(紗窗前架鐵網格)

    New Taipei City · 新北市板橋區公立動物之家

  • Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Cái, Trưởng thành, đen và vằn), Nhỏ, số trại …1001

    Mèo lông ngắn Hoa Kỳ (Cái, Trưởng thành, đen và vằn)

    Số AAAIG1150121001

    Nhỏ

    Cập nhật 16 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-輔大店 (地址:新北市新莊區中正路514巷43號2樓, 電話:0987963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng), Nhỏ, số trại …3001

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, vàng và trắng)

    Số AAAIG1150303001

    Nhỏ

    Cập nhật 6 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在新北市議員戴湘儀服務處 (地址:新北市新莊區中華路一段51巷9號一樓,電話: 02 2990 2373)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家

  • Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể), Nhỏ, số trại …3003

    Mèo lai (Cái, Trưởng thành, tam thể)

    Số AAAIG1150303003

    Nhỏ

    Cập nhật 3 tháng 3, 2026

    Lời của trại: 此貓目前在貓領事館-中港路( 地址: 新北市新莊區中港路360號之9, 電話: 0987963917)

    New Taipei City · 新北市八里區公立動物之家